Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ Q
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
quarrelsome
B2
Nói thử
hay cãi vã
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm