Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ Q

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • qualified

    B1

    đủ điều kiện

  • 合格

    hé gé

    Hán Việt hợp cách

    đạt yêu cầu

    to meet the standard required; qualified

  • 师傅

    shī fu

    Hán Việt sư phó

    thầy

    master; qualified worker

  • qualify

    B1

    đáp ứng điều kiện

  • eligible

    UK/ˈɛl.ɪ.d͡ʒɪ.bəl/US/ˈɛlədʒəbəl/

    B2

    đủ điều kiện

    qualified to participate or be chosen