Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ Q
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
quake
B1
Nói thử
động đất
earthquake
A2
Nói thử
động đất
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm