Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pursue

    UK/pəˈsjuː/US/pɚˈsu/

    A2

    theo đuổi

  • 追求

    zhuī qiú

    Hán Việt truy cầu

    sự theo đuổi

    to pursue (a goal etc) stubbornly; to seek after