Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • purse

    US/pɚs/

    B1

  • 钱包

    qián bāo

    Hán Việt tiền bao

    ví tiền

    purse; wallet