Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • purify

    B1

    lọc sạch

  • 纯净水

    chún jìng shuǐ

    nước tinh khiết

    purified water