Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pure
B1
thuần túy
纯
chún
Hán Việt thuần
tinh khiết
pure; simple
单纯
dān chún
Hán Việt đơn thuần
đơn thuần
simple; pure
纯洁
chún jié
Hán Việt thuần cát
sự trong sáng
pure; clean and honest
纯粹
chún cuì
Hán Việt thuần tuý
tinh khiết
pure; unadulterated
清明节
Qīng míng jié
Hán Việt thanh minh tiết
lễ Thanh Minh
Qingming or Pure Brightness Festival or Tomb Sweeping Day, celebration for the dead (in early April)
dirty
UK/ˈdɜːti/US/ˈdɝti/
A1
bẩn
not clean or pure