Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • punctual

    B2

    đúng giờ

  • punctuality

    B2

    tính đúng giờ

  • 准时

    zhǔn shí

    Hán Việt chốn thì

    đúng giờ

    on time; punctual