Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • puffing

    US/ˈpʌfɪŋ/

    thở hổn hển

  • pāo

    Hán Việt bàu

    ngâm

    puffed; swollen; spongy; small lake (esp. in place names)