Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
publicly
B1
công khai
公
gōng
Hán Việt công
công
public; collectively owned
保安
bǎo ān
Hán Việt bảo an
bảo vệ
to ensure public security; to ensure safety (for workers engaged in production)
公众
gōng zhòng
Hán Việt công chúng
công chúng
public
公共
gōng gòng
Hán Việt công cộng
công cộng
public; common; communal
公关
gōng guān
Hán Việt công quan
quan hệ công chúng
public relations
公园
gōng yuán
Hán Việt công vườn
công viên
park (for public recreation)
公安
gōng ān
Hán Việt công an
công an
(Ministry of) Public Security; public safety
公布
gōng bù
Hán Việt công bố
công bố
to announce; to make public
公开
gōng kāi
Hán Việt công khai
công khai
open; overt; public; to make public; to release
公然
gōng rán
Hán Việt công nhiên
công khai
openly; publicly
公益
gōng yì
Hán Việt công ích
hoạt động từ thiện
public good; public welfare; public interest
公认
gōng rèn
Hán Việt công nhận
được công nhận rộng rãi
publicly known (to be); accepted (as)
内幕
nèi mù
thông tin nội bộ
inside story; non-public information
刊物
kān wù
Hán Việt san vật
ấn phẩm
publication
宣传
xuān chuán
Hán Việt tuyên truyền
truyền thông
to disseminate; to give publicity to
宣扬
xuān yáng
Hán Việt tuyên dương
tuyên truyền
to publicize; to advertise; to spread far and wide
广场
guǎng chǎng
Hán Việt quảng trường
quảng trường
public square; plaza
栏目
lán mù
Hán Việt giàn mục
chuyên mục
regular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio)
民工
mín gōng
Hán Việt dân công
lao động nhập cư
migrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work); temporary worker enlisted on a public project
民意
mín yì
Hán Việt dân ý
dư luận
public opinion; popular will
治安
zhì ān
Hán Việt trị an
an ninh trật tự
law and order; public security
稿件
gǎo jiàn
bản thảo
piece of writing submitted for publication; manuscript
站台
zhàn tái
Hán Việt trạm thai
nền ga
platform (at a railway station); (Tw) (of an influential person) to publicly lend one's support (e.g. for an election candidate)
舆论
yú lùn
dư luận
public opinion
财政
cái zhèng
Hán Việt tài chính
tài chính
finances (public); financial
酒店
jiǔ diàn
khách sạn
wine shop; pub (public house)
公交车
gōng jiāo chē
Hán Việt công giao xa
xe buýt
public transport vehicle; town bus
公安局
gōng ān jú
Hán Việt công an cục
cục Công an
public security bureau (government office similar in function to a police station)
节假日
jié jià rì
ngày lễ
public holiday