Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pub
B1
quán rượu
public
US/ˈpʌblɪk/
A2
công khai
publish
A2
xuất bản
publicly
B1
công khai
publicity
B2
quảng bá
published
US/ˈpʌblɪʃt/
đã xuất bản
publisher
B1
nhà xuất bản
publication
B2
ấn phẩm
酒吧
jiǔ bā
quán bar
bar; pub
酒店
jiǔ diàn
khách sạn
wine shop; pub (public house)
republic
B1
cộng hòa