Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • psyche

    C1

    tâm lý

  • 心态

    xīn tài

    Hán Việt tâm thái

    tâm thế

    attitude (of the heart); state of one's psyche