Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prudent

    UK/ˈpɹuː.dənt/US/ˈpɹudənt/

    thận trọng

  • yuàn

    Hán Việt nguyện

    mong rằng

    honest; prudent

  • 谨慎

    jǐn shèn

    Hán Việt cẩn thận

    thận trọng

    cautious; prudent

  • 小心翼翼

    xiǎo xīn yì yì

    Hán Việt tiểu tâm dực dực

    cẩn thận từng li từng tí

    cautious and solemn (idiom); very carefully; prudent

  • imprudent

    US/ˌɪmˈpɹudənt/

    thiếu thận trọng

    not prudent : lacking discretion, wisdom, or good judgment