Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • provincial

    C2

    tỉnh

  • 省会

    shěng huì

    Hán Việt tỉnh hội

    thủ phủ tỉnh

    provincial capital