Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
province
B2
tỉnh
州
zhōu
Hán Việt châu
tỉnh
prefecture; (old) province
福
Fú
Hán Việt phúc
phúc
surname Fu; abbr. for Fujian province 省
青
Qīng
Hán Việt thanh
xanh
abbr. for 海, Qinghai Province
黑
Hēi
Hán Việt hắc
đen
abbr. for Heilongjiang province 黑龙江
丰满
Fēng mǎn
Hán Việt phong mãn
đầy đặn
Fengman district of Jilin city 吉林市, Jilin province
药水
Yào shuǐ
Hán Việt dược thuỷ
thuốc nước
Yaksu in North Korea, near the border with Liaoning and Jiling province