Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • proverb

    B1

    tục ngữ

  • proverbial

    C2

    theo tục ngữ

  • 俗话

    sú huà

    Hán Việt tục thoại

    câu tục ngữ

    common saying; proverb