Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • protested

    US/pɹəˈtɛstɪd/

    đã biểu tình

  • 抗议

    kàng yì

    Hán Việt kháng nghị

    biểu tình

    to protest; protest

  • 示威

    shì wēi

    Hán Việt kì uy

    cuộc biểu tình

    to demonstrate (as a protest); a demonstration

  • protest

    B1

    cuộc biểu tình