Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • protagonist

    C1

    nhân vật chính

  • 主角

    zhǔ jué

    Hán Việt chúa góc

    nhân vật chính

    leading role; lead; protagonist