Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prosperity

    B1

    sự thịnh vượng

  • 兴旺

    xīng wàng

    Hán Việt hưng vượng

    phồn vinh

    prosperous; thriving

  • 昌盛

    chāng shèng

    thịnh vượng

    prosperous

  • 繁荣

    fán róng

    Hán Việt phồn vinh

    sự thịnh vượng

    prosperous; booming (economy)

  • 隆重

    lóng zhòng

    Hán Việt long trọng

    lộng lẫy

    grand; prosperous

  • prosper

    B2

    phát triển thịnh vượng

  • prosperous

    B1

    phồn vinh