Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
props
tham số truyền vào thành phần
托
tuō
Hán Việt thác
tô
prop; support (for weight)
拄
zhǔ
Hán Việt chủ
dựa
to lean on; to prop on
撑
chēng
Hán Việt xênh
chống
to support; to prop up
支撑
zhī chēng
Hán Việt chi xênh
hỗ trợ
to prop up; to support
prop
C1
đạo cụ
crotch
UK/kɹɒt͡ʃ/US/kɹɑt͡ʃ/
danh từ
khu vực giữa hai chân
a pole with a forked end used especially as a prop
the crotch of the pants/shorts/pajamas