Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • promptly

    B2

    ngay lập tức

  • 及时

    jí shí

    Hán Việt cập thì

    kịp thời

    timely; at the right time; promptly; without delay

  • 连忙

    lián máng

    Hán Việt liên mang

    ngay lập tức

    promptly; at once

  • prompt

    UK/pɹɒmpt/US/pɹɑmpt/

    B2

    lời nhắc