Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • proliferation

    C2

    sự lan rộng

  • 扩散

    kuò sàn

    Hán Việt quẳng tản

    phân tán

    to spread; to proliferate; to diffuse

  • proliferate

    C1

    phát triển mạnh