Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
proliferate
C1
phát triển mạnh
扩散
kuò sàn
Hán Việt quẳng tản
phân tán
to spread; to proliferate; to diffuse
proliferation
C2
sự lan rộng
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
phát triển mạnh
kuò sàn
Hán Việt quẳng tản
phân tán
to spread; to proliferate; to diffuse
C2
sự lan rộng