Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • professor

    UK/pɹəˈfɛs.ə/US/pɹəˈfɛsɚ/

    B1

    giáo sư

  • 教学

    jiāo xué

    Hán Việt giáo học

    giảng dạy

    to teach (as a professor)

  • 教授

    jiào shòu

    Hán Việt giáo thụ

    giáo sư

    professor; to instruct