Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ P
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
proclaim
B1
Nói thử
tuyên bố
颁布
bān bù
Nói thử
ban hành
to issue; to proclaim
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm