Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • procedure

    B2

    thủ tục

  • 工序

    gōng xù

    Hán Việt công tựa

    công đoạn

    working procedure; process

  • 手续

    shǒu xù

    Hán Việt thủ tục

    thủ tục

    procedure; formalities

  • 步骤

    bù zhòu

    Hán Việt bộ sậu

    các bước

    procedure; step

  • 程序

    chéng xù

    Hán Việt trình tựa

    chương trình

    procedures; sequence

  • procedural

    C2

    thủ tục