Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
probe
B2
đầu dò
探测
tàn cè
Hán Việt thám trắc
phát hiện
to probe; to survey
探索
tàn suǒ
Hán Việt thám sách
khám phá
to explore; to probe
探讨
tàn tǎo
Hán Việt thám thảo
thảo luận
to investigate; to probe