Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • probation

    thời gian thử việc

  • 试用

    shì yòng

    Hán Việt thí dụng

    dùng thử

    to try sth out; to be on probation