Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
probation
thời gian thử việc
试用
shì yòng
Hán Việt thí dụng
dùng thử
to try sth out; to be on probation
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
thời gian thử việc
shì yòng
Hán Việt thí dụng
dùng thử
to try sth out; to be on probation