Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prince

    A1

    hoàng tử

  • princess

    UK/pɹɪnˈsɛs/US/ˈpɹɪnsɛs/

    A1

    công chúa

  • 王子

    wáng zǐ

    Hán Việt vương tí

    hoàng tử

    prince; son of a king