Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prime

    US/pɹaɪm/

    B2

    chính

  • primeval

    C2

    thời nguyên thủy

  • 总理

    zǒng lǐ

    Hán Việt tổng lí

    thủ tướng

    premier; prime minister

  • 首相

    shǒu xiàng

    Hán Việt thủ tương

    thủ tướng

    prime minister (of Japan or UK etc)