Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
primary
B2
chính
最初
zuì chū
Hán Việt tối sơ
ban đầu
first; primary
初级
chū jí
Hán Việt sơ cấp
sơ cấp
junior; primary
小学
xiǎo xué
Hán Việt tiểu học
trường tiểu học
elementary school; primary school
小学生
xiǎo xué shēng
Hán Việt tiểu học sinh
học sinh tiểu học
primary school student; schoolchild