Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
prick
B2
cú chích
扎
zhā
Hán Việt trát
chà
to prick; to run or stick (a needle etc) into
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
cú chích
zhā
Hán Việt trát
chà
to prick; to run or stick (a needle etc) into