Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prick

    B2

    cú chích

  • zhā

    Hán Việt trát

    chà

    to prick; to run or stick (a needle etc) into