Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
prevail
B2
chiến thắng
prevailed
US/pɹɪˈveɪld/
chiến thắng
战胜
zhàn shèng
Hán Việt chiến thắng
chiến thắng
to prevail over; to defeat
气候
qì hòu
Hán Việt khí hầu
khí hậu
(meteorology) climate; (fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)
fashion
/ˈfæʃən/
A2
thời trang
the prevailing style (as in dress) during a particular time