Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • preoccupy

    B2

    bận tâm

  • 只顾

    zhǐ gù

    Hán Việt chỉ cố

    chỉ mải mê

    solely preoccupied (with one thing); engrossed