Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prejudice

    US/ˈpɹɛdʒədɪs/

    B1

    định kiến

  • 偏见

    piān jiàn

    Hán Việt thiên kiến

    định kiến

    prejudice; bias