Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pray

    A1

    cầu nguyện

  • prayer

    UK/pɹɛə/US/pɹɛɚ/

    B1

    lời cầu nguyện

  • spray

    US/spɹeɪ/

    B2

    xịt