Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prairie

    UK/ˈpɹɛə.ɹi/US/ˈpɹɛɹi/

    đồng cỏ

  • 草原

    cǎo yuán

    Hán Việt thảo nguyên

    đồng cỏ

    grassland; prairie