Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pounce
C1
nhảy xổ vào
扑
pū
Hán Việt bốc
lao tới
to throw oneself at; to pounce on
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
nhảy xổ vào
pū
Hán Việt bốc
lao tới
to throw oneself at; to pounce on