Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pottery

    B1

    gốm

  • 陶瓷

    táo cí

    gốm sứ

    pottery and porcelain; ceramics