Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ P
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pottery
B1
Nói thử
gốm
陶瓷
táo cí
Nói thử
gốm sứ
pottery and porcelain; ceramics
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm