Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
potential
B1
tiềm năng
potentially
B2
có khả năng
潜力
qián lì
Hán Việt tiềm lực
tiềm năng
potential; capacity
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
tiềm năng
B2
có khả năng
qián lì
Hán Việt tiềm lực
tiềm năng
potential; capacity