Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
poster
A1
áp phích
posterity
C2
thế hệ mai sau
楼上
lóu shàng
Hán Việt lầu thượng
tầng trên
upstairs; (Internet slang) previous poster in a forum thread
海报
hǎi bào
Hán Việt hải báo
áp phích
poster; playbill