Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • postcard

    B1

    bưu thiếp

  • 明信片

    míng xìn piàn

    Hán Việt minh tín phiến

    bưu thiếp

    postcard