Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • portrayal

    C1

    cách thể hiện

  • 描绘

    miáo huì

    Hán Việt miêu gói

    miêu tả

    to describe; to portray

  • portray

    C1

    miêu tả