Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • portrait

    UK/ˈpɔːtɹeɪt/US/ˈpɔɹtɹət/

    A2

    chân dung

  • portraiture

    C2

    nghệ thuật chân dung

  • 肖像

    xiào xiàng

    chân dung

    portrait (painting, photo etc); (in a general sense) representation of a person

  • likeness

    US/ˈlaɪknəs/

    B1

    hình ảnh

    copy, portrait