Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
portly
UK/ˈpɔːtli/US/ˈpɔɹtli/
mập mạp
港口
gǎng kǒu
Hán Việt cảng khẩu
cảng
port; harbor
port
B1
cảng
haven
US/ˈheɪvən/
B1
nơi trú ẩn
harbor, port
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈpɔːtli/US/ˈpɔɹtli/
mập mạp
gǎng kǒu
Hán Việt cảng khẩu
cảng
port; harbor
B1
cảng
US/ˈheɪvən/
B1
nơi trú ẩn
harbor, port