Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pool

    A1

    hồ bơi

  • 池塘

    chí táng

    Hán Việt trì đường

    ao

    pool; pond

  • 池子

    chí zi

    Hán Việt trì tí

    chi Zi

    pond; bathhouse pool

  • 游泳池

    yóu yǒng chí

    hồ bơi

    swimming pool

  • carpool

    B2

    đi chung xe