Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
poison
US/ˈpɔɪzən/
B1
chất độc
poisonous
B1
độc hại
毒
dú
Hán Việt độc
chất độc
poison; to poison
中毒
zhòng dú
Hán Việt trung độc
ngộ độc
to be poisoned
有毒
yǒu dú
Hán Việt hữu độc
độc hại
poisonous
antidote
danh từ·C2
thuốc giải độc
a substance that stops the harmful effects of a poison
There is no antidote to/for this poison.