Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • poise

    C1

    sự điềm tĩnh

  • 台风

    tái fēng

    Hán Việt thai phong

    bão

    stage presence, poise

  • porpoise

    UK/ˈpɔːpəs/US/ˈpɔːɹpəs/

    cá heo