Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • point

    US/pɔɪnt/

    A1

    điểm

  • point out

    UK/ˌpɔɪnt ˈaʊt/

    cụm động từ·B2·đã kiểm

    Chỉ ra, nêu ra.

    To tell someone about a fact they had not noticed.

    She was right to point out the mistake in the table.

  • pointless

    B2

    vô nghĩa

  • jiān

    Hán Việt tiêm

    đỉnh

    pointed; tapering; sharp; (of a sound) shrill; piercing

  • zhǐ

    Hán Việt chỉ

    ngón tay

    finger; to point at or to

  • diǎn

    Hán Việt điểm

    điểm

    point; dot

  • 主流

    zhǔ liú

    Hán Việt chúa lưu

    chủ đạo

    main stream (of a river); fig. the essential point

  • 关键

    guān jiàn

    điểm mấu chốt

    crucial point; crux

  • 尖端

    jiān duān

    Hán Việt tiêm đoan

    tiên tiến

    sharp pointed end; the tip

  • 干脆

    gān cuì

    thôi thì

    candid; direct and to the point

  • 弱点

    ruò diǎn

    Hán Việt nhược điểm

    điểm yếu

    weak point; failing

  • 心中

    xīn zhōng

    Hán Việt tâm trung

    trong lòng

    central point; in one's thoughts

  • 快要

    kuài yào

    Hán Việt khoái yếu

    sắp

    nearly at the point of (doing sth); about to (do sth)

  • 指出

    zhǐ chū

    Hán Việt chỉ xuất

    chỉ ra

    to indicate; to point out

  • 指示

    zhǐ shì

    Hán Việt chỉ kì

    hướng dẫn

    to point out; to indicate

  • 提示

    tí shì

    Hán Việt đề kì

    lưu ý

    to point out; to remind (sb of sth)

  • 方位

    fāng wèi

    Hán Việt phương vị

    hướng

    direction; points of the compass

  • 热点

    rè diǎn

    Hán Việt nhiệt điểm

    tin nổi bật

    hot spot; point of special interest

  • 焦点

    jiāo diǎn

    điểm nhấn

    focal point; focus (lit. and fig.)

  • 特长

    tè cháng

    Hán Việt đặc trường

    điểm mạnh

    personal strength; one's special ability or strong points

  • 终点

    zhōng diǎn

    Hán Việt chung điểm

    điểm đến

    the end; end point

  • 缺点

    quē diǎn

    Hán Việt khuyết điểm

    nhược điểm

    weak point; fault

  • 要点

    yào diǎn

    Hán Việt yếu điểm

    điểm chính

    main point; essential

  • 观点

    guān diǎn

    Hán Việt quan điểm

    quan điểm

    point of view; viewpoint

  • 角度

    jiǎo dù

    Hán Việt góc độ

    góc nhìn

    angle; point of view

  • 论证

    lùn zhèng

    Hán Việt luận chứng

    lập luận

    to prove a point; to expound on

  • 试点

    shì diǎn

    Hán Việt thí điểm

    thí điểm

    test point; to carry out trial

  • 起点

    qǐ diǎn

    Hán Việt khởi điểm

    điểm khởi đầu

    starting point

  • 车位

    chē wèi

    Hán Việt xa vị

    chỗ đỗ xe

    parking spot; unloading point

  • 长处

    cháng chù

    Hán Việt trường xử

    ưu điểm

    good aspects; strong points