Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ P

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • poet

    B1

    nhà thơ

  • poetry

    B1

    thơ

  • poetess

    C1

    nữ thi sĩ

  • 歌声

    gē shēng

    Hán Việt ca thanh

    tiếng hát

    singing voice; fig. original voice of a poet

  • 诗人

    shī rén

    Hán Việt thi nhân

    nhà thơ

    bard; poet